Mika C5
Mika C5
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.8
Giá trị trung bình là 1.8
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 169.33
Giá trị trung bình là 169.33
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 60.51
Giá trị trung bình là 60.51
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.85
Giá trị trung bình là 35.85
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 88.35
Giá trị trung bình là 88.35
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 29355.49
Giá trị trung bình là 29355.49
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1128.34
Giá trị trung bình là 1128.34
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 804.42
Giá trị trung bình là 804.42
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.62
Giá trị trung bình là 15.62