Ningguang C0
Ningguang C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-80
Giá trị trung bình là 50.54
Giá trị trung bình là 50.54
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 125.5
Giá trị trung bình là 125.5
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 60.84
Giá trị trung bình là 60.84
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 37.49
Giá trị trung bình là 37.49
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 114.96
Giá trị trung bình là 114.96
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 14137.48
Giá trị trung bình là 14137.48
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1306.53
Giá trị trung bình là 1306.53
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 610.39
Giá trị trung bình là 610.39
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.82
Giá trị trung bình là 0.82