Kachina C0
Kachina C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 41.8
Giá trị trung bình là 41.8
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 139.56
Giá trị trung bình là 139.56
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.48
Giá trị trung bình là 63.48
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.06
Giá trị trung bình là 43.06
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 107.65
Giá trị trung bình là 107.65
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16649.02
Giá trị trung bình là 16649.02
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1019.74
Giá trị trung bình là 1019.74
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1590.65
Giá trị trung bình là 1590.65
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.61
Giá trị trung bình là 0.61