Xinyan C0
Xinyan C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.71
Giá trị trung bình là 2.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 120.28
Giá trị trung bình là 120.28
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 81.84
Giá trị trung bình là 81.84
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 28.62
Giá trị trung bình là 28.62
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 95.92
Giá trị trung bình là 95.92
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15222.63
Giá trị trung bình là 15222.63
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1246.77
Giá trị trung bình là 1246.77
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1082.33
Giá trị trung bình là 1082.33
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.81
Giá trị trung bình là 0.81