Mika C4
Mika C4
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.09
Giá trị trung bình là 1.09
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.98
Giá trị trung bình là 167.98
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.22
Giá trị trung bình là 61.22
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.12
Giá trị trung bình là 36.12
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 88.82
Giá trị trung bình là 88.82
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 30669.84
Giá trị trung bình là 30669.84
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1161.39
Giá trị trung bình là 1161.39
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 798.58
Giá trị trung bình là 798.58
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 17.28
Giá trị trung bình là 17.28