Escoffier C0
Escoffier C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 140-160%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 170-190%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 140-160%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 170-190%
T.Công : 2000-2200
23601 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 29.38
Giá trị trung bình là 29.38
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 140-160
Giá trị trung bình là 153.28
Giá trị trung bình là 153.28
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 39.51
Giá trị trung bình là 39.51
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 73.22
Giá trị trung bình là 73.22
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 170-190
Giá trị trung bình là 183.2
Giá trị trung bình là 183.2
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19818.24
Giá trị trung bình là 19818.24
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2053.16
Giá trị trung bình là 2053.16
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 829.36
Giá trị trung bình là 829.36
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14