Escoffier C0
Escoffier C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 140-160%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 170-190%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 140-160%
TL Bạo : 70-75%
ST Bạo : 170-190%
T.Công : 2000-2200
22295 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 29.25
Giá trị trung bình là 29.25
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 140-160
Giá trị trung bình là 152.87
Giá trị trung bình là 152.87
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 39.41
Giá trị trung bình là 39.41
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-75
Giá trị trung bình là 73.41
Giá trị trung bình là 73.41
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 170-190
Giá trị trung bình là 183.12
Giá trị trung bình là 183.12
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19827.23
Giá trị trung bình là 19827.23
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2057.24
Giá trị trung bình là 2057.24
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 829.54
Giá trị trung bình là 829.54
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.13
Giá trị trung bình là 0.13