Chevreuse C0
Chevreuse C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.39
Giá trị trung bình là 5.39
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 145.09
Giá trị trung bình là 145.09
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.07
Giá trị trung bình là 65.07
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 32.54
Giá trị trung bình là 32.54
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 96.47
Giá trị trung bình là 96.47
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 40000-45000
Giá trị trung bình là 35686.3
Giá trị trung bình là 35686.3
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1120.13
Giá trị trung bình là 1120.13
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 689.09
Giá trị trung bình là 689.09
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 10.56
Giá trị trung bình là 10.56