Kuki Shinobu C0
Kuki Shinobu C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
Tinh Thông Nguyên Tố : >900
HP : 20000-25000
Tinh Thông Nguyên Tố : >900
HP : 20000-25000
3688 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.55
Giá trị trung bình là 2.55
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 130.61
Giá trị trung bình là 130.61
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >900
Giá trị trung bình là 705.12
Giá trị trung bình là 705.12
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 21.16
Giá trị trung bình là 21.16
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 82.22
Giá trị trung bình là 82.22
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 23830.64
Giá trị trung bình là 23830.64
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1123.88
Giá trị trung bình là 1123.88
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 884.13
Giá trị trung bình là 884.13
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.15
Giá trị trung bình là 3.15