Aloy C0
Aloy C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <30
Giá trị trung bình là 61.71
Giá trị trung bình là 61.71
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 122.56
Giá trị trung bình là 122.56
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 81.95
Giá trị trung bình là 81.95
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 43.43
Giá trị trung bình là 43.43
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 137.24
Giá trị trung bình là 137.24
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15440.09
Giá trị trung bình là 15440.09
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1398.91
Giá trị trung bình là 1398.91
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 730.5
Giá trị trung bình là 730.5
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1