Thoma C0
Thoma C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.44
Giá trị trung bình là 6.44
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 162.01
Giá trị trung bình là 162.01
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 229.55
Giá trị trung bình là 229.55
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 25.44
Giá trị trung bình là 25.44
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 84.54
Giá trị trung bình là 84.54
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20524.78
Giá trị trung bình là 20524.78
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1127.97
Giá trị trung bình là 1127.97
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 822.52
Giá trị trung bình là 822.52
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.14
Giá trị trung bình là 0.14