Bennett C0
Bennett C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 7.75
Giá trị trung bình là 7.75
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 189.66
Giá trị trung bình là 189.66
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 72.19
Giá trị trung bình là 72.19
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 21.26
Giá trị trung bình là 21.26
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 80.96
Giá trị trung bình là 80.96
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 20406.92
Giá trị trung bình là 20406.92
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1049.73
Giá trị trung bình là 1049.73
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 845.98
Giá trị trung bình là 845.98
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.83
Giá trị trung bình là 9.83