Fischl C0
Fischl C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.81
Giá trị trung bình là 29.81
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.18
Giá trị trung bình là 126.18
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 170.22
Giá trị trung bình là 170.22
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 38.64
Giá trị trung bình là 38.64
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 106.24
Giá trị trung bình là 106.24
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13254.65
Giá trị trung bình là 13254.65
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1400-1600
Giá trị trung bình là 1367.35
Giá trị trung bình là 1367.35
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 635.3
Giá trị trung bình là 635.3
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.1
Giá trị trung bình là 0.1