Charlotte C0
Charlotte C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 9.9
Giá trị trung bình là 9.9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 181.34
Giá trị trung bình là 181.34
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 62.58
Giá trị trung bình là 62.58
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 35.7
Giá trị trung bình là 35.7
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 102.89
Giá trị trung bình là 102.89
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16459.35
Giá trị trung bình là 16459.35
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1800-2000
Giá trị trung bình là 1700.99
Giá trị trung bình là 1700.99
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <600
Giá trị trung bình là 595.35
Giá trị trung bình là 595.35
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 15.41
Giá trị trung bình là 15.41