Ifa C0
Ifa C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 27.69
Giá trị trung bình là 27.69
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.09
Giá trị trung bình là 128.09
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 100-200
Giá trị trung bình là 488.05
Giá trị trung bình là 488.05
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-65
Giá trị trung bình là 39.37
Giá trị trung bình là 39.37
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 90-110
Giá trị trung bình là 132.33
Giá trị trung bình là 132.33
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15730.88
Giá trị trung bình là 15730.88
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1243.12
Giá trị trung bình là 1243.12
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 692.68
Giá trị trung bình là 692.68
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 1.17
Giá trị trung bình là 1.17