Dori C0
Dori C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Lôi
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6.3
Giá trị trung bình là 6.3
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 171.33
Giá trị trung bình là 171.33
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 110.77
Giá trị trung bình là 110.77
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 26.98
Giá trị trung bình là 26.98
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 86.41
Giá trị trung bình là 86.41
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 20000-25000
Giá trị trung bình là 25095.36
Giá trị trung bình là 25095.36
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1079.99
Giá trị trung bình là 1079.99
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 764.15
Giá trị trung bình là 764.15
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.29
Giá trị trung bình là 14.29