Gorou C0
Gorou C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Nham
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 29.05
Giá trị trung bình là 29.05
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-220
Giá trị trung bình là 194.08
Giá trị trung bình là 194.08
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 51.31
Giá trị trung bình là 51.31
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 10-20
Giá trị trung bình là 36.85
Giá trị trung bình là 36.85
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 86.72
Giá trị trung bình là 86.72
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 14063.85
Giá trị trung bình là 14063.85
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 954.01
Giá trị trung bình là 954.01
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 1139.44
Giá trị trung bình là 1139.44
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.17
Giá trị trung bình là 0.17