Sucrose C0
Sucrose C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Phong
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-40
Giá trị trung bình là 35.18
Giá trị trung bình là 35.18
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 128.34
Giá trị trung bình là 128.34
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-250
Giá trị trung bình là 403.56
Giá trị trung bình là 403.56
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <10
Giá trị trung bình là 17.89
Giá trị trung bình là 17.89
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 76.6
Giá trị trung bình là 76.6
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13264.35
Giá trị trung bình là 13264.35
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 817.9
Giá trị trung bình là 817.9
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 737.96
Giá trị trung bình là 737.96
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.19
Giá trị trung bình là 0.19