Mika C1-C3
Mika C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.69
Giá trị trung bình là 2.69
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 180-200
Giá trị trung bình là 167.12
Giá trị trung bình là 167.12
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 61.78
Giá trị trung bình là 61.78
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.32
Giá trị trung bình là 34.32
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.79
Giá trị trung bình là 90.79
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 28887.82
Giá trị trung bình là 28887.82
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1134.98
Giá trị trung bình là 1134.98
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 789.87
Giá trị trung bình là 789.87
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 14.39
Giá trị trung bình là 14.39