Amber C0
Amber C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 25.56
Giá trị trung bình là 25.56
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 127.18
Giá trị trung bình là 127.18
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 103.09
Giá trị trung bình là 103.09
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 34.55
Giá trị trung bình là 34.55
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 122.71
Giá trị trung bình là 122.71
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 10000-15000
Giá trị trung bình là 13321.58
Giá trị trung bình là 13321.58
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1356.06
Giá trị trung bình là 1356.06
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 634.35
Giá trị trung bình là 634.35
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.16
Giá trị trung bình là 0.16