Mika C0
Mika C0
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.15
Giá trị trung bình là 3.15
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 165.74
Giá trị trung bình là 165.74
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 63.01
Giá trị trung bình là 63.01
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.32
Giá trị trung bình là 33.32
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 90.65
Giá trị trung bình là 90.65
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 30000-35000
Giá trị trung bình là 27564.77
Giá trị trung bình là 27564.77
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1200-1400
Giá trị trung bình là 1114.78
Giá trị trung bình là 1114.78
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 600-800
Giá trị trung bình là 769.45
Giá trị trung bình là 769.45
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 13.65
Giá trị trung bình là 13.65