Xinyan C6
Xinyan C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 6
Giá trị trung bình là 6
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 130.42
Giá trị trung bình là 130.42
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 56.2
Giá trị trung bình là 56.2
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là >60
Giá trị trung bình là 43.42
Giá trị trung bình là 43.42
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 150-170
Giá trị trung bình là 149.3
Giá trị trung bình là 149.3
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 16432.19
Giá trị trung bình là 16432.19
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1600-1800
Giá trị trung bình là 1653.51
Giá trị trung bình là 1653.51
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1158.88
Giá trị trung bình là 1158.88
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.11
Giá trị trung bình là 0.11