Xinyan C1-C3
Xinyan C1-C3
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 5.66
Giá trị trung bình là 5.66
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 126.47
Giá trị trung bình là 126.47
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 65.95
Giá trị trung bình là 65.95
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 33.43
Giá trị trung bình là 33.43
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <70
Giá trị trung bình là 112.74
Giá trị trung bình là 112.74
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 15582.59
Giá trị trung bình là 15582.59
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là <800
Giá trị trung bình là 1414.59
Giá trị trung bình là 1414.59
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 1100.68
Giá trị trung bình là 1100.68
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.2
Giá trị trung bình là 0.2