Durin C6
Durin C6
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 30-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
166 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 30-50
Giá trị trung bình là 35.9
Giá trị trung bình là 35.9
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 132.8
Giá trị trung bình là 132.8
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 54.31
Giá trị trung bình là 54.31
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 80.02
Giá trị trung bình là 80.02
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 210.7
Giá trị trung bình là 210.7
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là <20000
Giá trị trung bình là 19018.82
Giá trị trung bình là 19018.82
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2233.55
Giá trị trung bình là 2233.55
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là <1000
Giá trị trung bình là 983.01
Giá trị trung bình là 983.01
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0