Durin C1
Durin C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Hiệu Quả Nạp : 120-140%
TL Bạo : 75-80%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
343 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 36.94
Giá trị trung bình là 36.94
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 120-140
Giá trị trung bình là 136.34
Giá trị trung bình là 136.34
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là <50
Giá trị trung bình là 54.38
Giá trị trung bình là 54.38
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 75-80
Giá trị trung bình là 74.25
Giá trị trung bình là 74.25
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 207.51
Giá trị trung bình là 207.51
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18780
Giá trị trung bình là 18780
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2068.04
Giá trị trung bình là 2068.04
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 933.58
Giá trị trung bình là 933.58
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0