Citlali C2
Citlali C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 2.47
Giá trị trung bình là 2.47
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 168.12
Giá trị trung bình là 168.12
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1050
Giá trị trung bình là 957.98
Giá trị trung bình là 957.98
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là <15
Giá trị trung bình là 30.21
Giá trị trung bình là 30.21
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.94
Giá trị trung bình là 89.94
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18789.24
Giá trị trung bình là 18789.24
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1078.22
Giá trị trung bình là 1078.22
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 920.39
Giá trị trung bình là 920.39
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.07
Giá trị trung bình là 0.07