Citlali C1
Citlali C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Băng
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 3.47
Giá trị trung bình là 3.47
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là 160-180
Giá trị trung bình là 159.3
Giá trị trung bình là 159.3
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là >1000
Giá trị trung bình là 916.8
Giá trị trung bình là 916.8
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 15-20
Giá trị trung bình là 28.54
Giá trị trung bình là 28.54
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 70-90
Giá trị trung bình là 89.91
Giá trị trung bình là 89.91
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 19020.67
Giá trị trung bình là 19020.67
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 1000-1200
Giá trị trung bình là 1042.01
Giá trị trung bình là 1042.01
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 928.77
Giá trị trung bình là 928.77
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.03
Giá trị trung bình là 0.03