Mavuika C2
Mavuika C2
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 200-250
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Tinh Thông Nguyên Tố : 200-250
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
6071 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 45.68
Giá trị trung bình là 45.68
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 108.31
Giá trị trung bình là 108.31
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 200-250
Giá trị trung bình là 169.16
Giá trị trung bình là 169.16
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-60
Giá trị trung bình là 56.04
Giá trị trung bình là 56.04
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 223.68
Giá trị trung bình là 223.68
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18696.17
Giá trị trung bình là 18696.17
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2010.95
Giá trị trung bình là 2010.95
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 902.81
Giá trị trung bình là 902.81
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0
Giá trị trung bình là 0