Mavuika C1
Mavuika C1
Số liệu thống kê được đề xuất
Tăng ST NT Hỏa : 40-50%
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
Tinh Thông Nguyên Tố : 50-100
TL Bạo : 55-60%
ST Bạo : 210-230%
T.Công : 2000-2200
3642 nhân vật được phân tích
Tăng ST NT Hỏa
Phạm vi thường xuyên nhất là 40-50
Giá trị trung bình là 45.47
Giá trị trung bình là 45.47
Hiệu Quả Nạp
Phạm vi thường xuyên nhất là <120
Giá trị trung bình là 109.64
Giá trị trung bình là 109.64
Tinh Thông Nguyên Tố
Phạm vi thường xuyên nhất là 50-100
Giá trị trung bình là 150.71
Giá trị trung bình là 150.71
TL Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 55-60
Giá trị trung bình là 54.03
Giá trị trung bình là 54.03
ST Bạo
Phạm vi thường xuyên nhất là 210-230
Giá trị trung bình là 220.82
Giá trị trung bình là 220.82
HP
Phạm vi thường xuyên nhất là 15000-20000
Giá trị trung bình là 18809.59
Giá trị trung bình là 18809.59
T.Công
Phạm vi thường xuyên nhất là 2000-2200
Giá trị trung bình là 2024.46
Giá trị trung bình là 2024.46
P. Ngự
Phạm vi thường xuyên nhất là 800-1000
Giá trị trung bình là 914.44
Giá trị trung bình là 914.44
Tăng Trị Liệu
Phạm vi thường xuyên nhất là <20
Giá trị trung bình là 0.01
Giá trị trung bình là 0.01